Đến nội dung chính

卖功夫

Âm Hán Việt: mại công phu

卖功夫 nghĩa là bán sức, làm thuê, bán sức lao động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bán sức
  • làm thuê
  • bán sức lao động

Chiết tự 卖功夫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 卖mại — bán, mại
  • 功công — công
  • 夫phu — phu

Câu hỏi thường gặp

卖功夫 nghĩa là gì?

卖功夫 dịch sang tiếng Việt là bán sức, làm thuê, bán sức lao động. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 卖功夫 đọc thế nào?

卖功夫 đọc theo âm Hán Việt là mại công phu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 卖功夫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 卖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.