Đến nội dung chính

卖不卖

Âm Hán Việt: mại bất mại

卖不卖 nghĩa là bán hay không, có bán hay không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bán hay không
  • có bán hay không

Chiết tự 卖不卖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 卖mại — bán, mại
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 卖mại — bán, mại

Câu hỏi thường gặp

卖不卖 nghĩa là gì?

卖不卖 dịch sang tiếng Việt là bán hay không, có bán hay không. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 卖不卖 đọc thế nào?

卖不卖 đọc theo âm Hán Việt là mại bất mại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 卖不卖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 卖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.