Đến nội dung chính

单灵根

Âm Hán Việt: đơn linh căn

单灵根 nghĩa là đơn linh căn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đơn linh căn

Chiết tự 单灵根: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 单đơn — đơn, đan
  • 灵linh — linh
  • 根căn — cây, căn

Câu hỏi thường gặp

单灵根 nghĩa là gì?

单灵根 dịch sang tiếng Việt là đơn linh căn.

Âm Hán Việt của 单灵根 đọc thế nào?

单灵根 đọc theo âm Hán Việt là đơn linh căn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 单灵根

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 单 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.