Đến nội dung chính

单放机

Âm Hán Việt: đơn phóng cơ

单放机 nghĩa là máy không có chức năng thu, máy phát, máy không thu âm được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • máy không có chức năng thu
  • máy phát
  • máy không thu âm được

Chiết tự 单放机: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 单đơn — đơn, đan
  • 放phóng — thả, để, phóng
  • 机cơ — cơ

Câu hỏi thường gặp

单放机 nghĩa là gì?

单放机 dịch sang tiếng Việt là máy không có chức năng thu, máy phát, máy không thu âm được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 单放机 đọc thế nào?

单放机 đọc theo âm Hán Việt là đơn phóng cơ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 单放机

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 单 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.