Đến nội dung chính

半途而废

Âm Hán Việt: bán đồ nhi phế

半途而废 nghĩa là bỏ dở nửa chừng, bỏ vở nửa chừng, nửa chừng bỏ dở, bỏ dở dang, không đến nơi đến chốn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bỏ dở nửa chừng
  • bỏ vở nửa chừng
  • nửa chừng bỏ dở
  • bỏ dở dang
  • không đến nơi đến chốn

Chiết tự 半途而废: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 半bán — nửa, bán
  • 途đồ — đồ
  • 而nhi — mà
  • 废phế — phế

Câu hỏi thường gặp

半途而废 nghĩa là gì?

半途而废 dịch sang tiếng Việt là bỏ dở nửa chừng, bỏ vở nửa chừng, nửa chừng bỏ dở, bỏ dở dang, không đến nơi đến chốn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 半途而废 đọc thế nào?

半途而废 đọc theo âm Hán Việt là bán đồ nhi phế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 半途而废

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 半 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.