Đến nội dung chính

半吊子

Âm Hán Việt: bán điếu tử

半吊子 nghĩa là gà mờ, kẻ lơ mơ, người ba toác, kẻ làm ăn ẩu tả, người học đòi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gà mờ
  • kẻ lơ mơ
  • người ba toác
  • kẻ làm ăn ẩu tả
  • người học đòi
  • người làm theo kiểu tài tử
  • người biết lõm bõm
  • người có kiến thức nông cạn
  • người có kiến thức hời hợt
  • kẻ dở ông dở thằng
  • biết chưa tới đâu
  • gà

Chiết tự 半吊子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 半bán — nửa, bán
  • 吊điếu — xâu, treo ngược
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

半吊子 nghĩa là gì?

半吊子 dịch sang tiếng Việt là gà mờ, kẻ lơ mơ, người ba toác, kẻ làm ăn ẩu tả, người học đòi, người làm theo kiểu tài tử, người biết lõm bõm, người có kiến thức nông cạn, người có kiến thức hời hợt, kẻ dở ông dở thằng, biết chưa tới đâu, gà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 半吊子 đọc thế nào?

半吊子 đọc theo âm Hán Việt là bán điếu tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 半吊子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 半 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.