Đến nội dung chính

化解

Âm Hán Việt: hóa giải

化解 nghĩa là hóa giải, hoá giải, giải trừ, tiêu trừ, làm tan…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hóa giải
  • hoá giải
  • giải trừ
  • tiêu trừ
  • làm tan
  • làm biến đi
  • gạt bỏ

Chiết tự 化解: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 化hóa — hóa, thay đổi
  • 解giải — giải, phân giải, mổ

Câu hỏi thường gặp

化解 nghĩa là gì?

化解 dịch sang tiếng Việt là hóa giải, hoá giải, giải trừ, tiêu trừ, làm tan, làm biến đi, gạt bỏ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 化解 đọc thế nào?

化解 đọc theo âm Hán Việt là hóa giải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 化解

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 化 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.