Đến nội dung chính

化外

Âm Hán Việt: hóa ngoại

化外 nghĩa là vùng thiếu văn minh, nơi kém văn hoá, ngoài vòng giáo hoá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vùng thiếu văn minh
  • nơi kém văn hoá
  • ngoài vòng giáo hoá

Chiết tự 化外: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 化hóa — hóa, thay đổi
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại

Câu hỏi thường gặp

化外 nghĩa là gì?

化外 dịch sang tiếng Việt là vùng thiếu văn minh, nơi kém văn hoá, ngoài vòng giáo hoá. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 化外 đọc thế nào?

化外 đọc theo âm Hán Việt là hóa ngoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 化外

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 化 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.