Đến nội dung chính

勘测

Âm Hán Việt: khám trắc

勘测 nghĩa là thăm dò, đo đạc, trắc địa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thăm dò
  • đo đạc
  • trắc địa

Chiết tự 勘测: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 勘khám — khám, quan sát
  • 测trắc — trắc, đo đạc

Câu hỏi thường gặp

勘测 nghĩa là gì?

勘测 dịch sang tiếng Việt là thăm dò, đo đạc, trắc địa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 勘测 đọc thế nào?

勘测 đọc theo âm Hán Việt là khám trắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 勘测

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 勘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.