Đến nội dung chính

勘正

Âm Hán Việt: khám chính

勘正 nghĩa là hiệu chính, đính chính, sửa lỗi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hiệu chính
  • đính chính
  • sửa lỗi

Chiết tự 勘正: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 勘khám — khám, quan sát
  • 正chính — đang, chính

Câu hỏi thường gặp

勘正 nghĩa là gì?

勘正 dịch sang tiếng Việt là hiệu chính, đính chính, sửa lỗi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 勘正 đọc thế nào?

勘正 đọc theo âm Hán Việt là khám chính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 勘正

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 勘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.