Đến nội dung chính

助纣为孽

Âm Hán Việt: trợ trụ vi nghiệt

助纣为孽 nghĩa là trợ trụ vi nghiệt, trợ Trụ vi nghiệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trợ trụ vi nghiệt
  • trợ Trụ vi nghiệt

Chiết tự 助纣为孽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 助trợ — trợ, giúp
  • 纣trụ — trụ
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 孽nghiệt — nghiệt

Câu hỏi thường gặp

助纣为孽 nghĩa là gì?

助纣为孽 dịch sang tiếng Việt là trợ trụ vi nghiệt, trợ Trụ vi nghiệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 助纣为孽 đọc thế nào?

助纣为孽 đọc theo âm Hán Việt là trợ trụ vi nghiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 助纣为孽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 助 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.