Đến nội dung chính

助产士

Âm Hán Việt: trợ sản sĩ

助产士 nghĩa là bà đỡ, bà mụ, bác sĩ sản khoa, nữ hộ sinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bà đỡ
  • bà mụ
  • bác sĩ sản khoa
  • nữ hộ sinh

Chiết tự 助产士: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 助trợ — trợ, giúp
  • 产sản — sản, sinh
  • 士sĩ — sĩ

Câu hỏi thường gặp

助产士 nghĩa là gì?

助产士 dịch sang tiếng Việt là bà đỡ, bà mụ, bác sĩ sản khoa, nữ hộ sinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 助产士 đọc thế nào?

助产士 đọc theo âm Hán Việt là trợ sản sĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 助产士

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 助 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.