动情
Âm Hán Việt: động tình
动情 nghĩa là động tình, xúc động, gợi tình, sinh lòng ái mộ, sinh lòng yêu thương.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- động tình
- xúc động
- gợi tình
- sinh lòng ái mộ
- sinh lòng yêu thương
Chiết tự 动情: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
动情 nghĩa là gì?
动情 dịch sang tiếng Việt là động tình, xúc động, gợi tình, sinh lòng ái mộ, sinh lòng yêu thương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 动情 đọc thế nào?
动情 đọc theo âm Hán Việt là động tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 动情
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 动 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.