Đến nội dung chính

动乱

Âm Hán Việt: động loạn

动乱 nghĩa là náo động, rối loạn, nhiễu nhương, loạn lạc, biến động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • náo động
  • rối loạn
  • nhiễu nhương
  • loạn lạc
  • biến động

Chiết tự 动乱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 动động — di chuyển, động
  • 乱loạn — loạn, bậy

Câu hỏi thường gặp

动乱 nghĩa là gì?

动乱 dịch sang tiếng Việt là náo động, rối loạn, nhiễu nhương, loạn lạc, biến động. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 动乱 đọc thế nào?

动乱 đọc theo âm Hán Việt là động loạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 动乱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 动 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.