Đến nội dung chính

办后事

Âm Hán Việt: bạn hậu sự

办后事 nghĩa là lo hậu sự, lo việc tang ma, giải quyết những chuyện sau khi bị thất bại, thu dọn chiến trường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lo hậu sự
  • lo việc tang ma
  • giải quyết những chuyện sau khi bị thất bại
  • thu dọn chiến trường

Chiết tự 办后事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 办bạn — xử lý, làm, bạn
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

办后事 nghĩa là gì?

办后事 dịch sang tiếng Việt là lo hậu sự, lo việc tang ma, giải quyết những chuyện sau khi bị thất bại, thu dọn chiến trường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 办后事 đọc thế nào?

办后事 đọc theo âm Hán Việt là bạn hậu sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 办后事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 办 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.