Đến nội dung chính

办公桌

Âm Hán Việt: bạn công trác

办公桌 nghĩa là bàn công tác, bàn giấy, bàn viết, bàn làm việc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bàn công tác
  • bàn giấy
  • bàn viết
  • bàn làm việc

Chiết tự 办公桌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 办bạn — xử lý, làm, bạn
  • 公công — công
  • 桌trác — bàn, trác

Câu hỏi thường gặp

办公桌 nghĩa là gì?

办公桌 dịch sang tiếng Việt là bàn công tác, bàn giấy, bàn viết, bàn làm việc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 办公桌 đọc thế nào?

办公桌 đọc theo âm Hán Việt là bạn công trác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 办公桌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 办 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.