Đến nội dung chính

剪辑

Âm Hán Việt: tiễn tập

剪辑 nghĩa là cắt nối biên tập, dựng phim, biên tập lại, in lại, chỉnh lý.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cắt nối biên tập
  • dựng phim
  • biên tập lại
  • in lại
  • chỉnh lý

Chiết tự 剪辑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 剪tiễn — cắt bỏ
  • 辑tập — tập

Câu hỏi thường gặp

剪辑 nghĩa là gì?

剪辑 dịch sang tiếng Việt là cắt nối biên tập, dựng phim, biên tập lại, in lại, chỉnh lý. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 剪辑 đọc thế nào?

剪辑 đọc theo âm Hán Việt là tiễn tập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 剪辑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 剪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.