Đến nội dung chính

剪影

Âm Hán Việt: tiễn ảnh

剪影 nghĩa là cắt hình, phác hoạ đường viền, mô tả sự vật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cắt hình
  • phác hoạ đường viền
  • mô tả sự vật

Chiết tự 剪影: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 剪tiễn — cắt bỏ
  • 影ảnh — ảnh

Câu hỏi thường gặp

剪影 nghĩa là gì?

剪影 dịch sang tiếng Việt là cắt hình, phác hoạ đường viền, mô tả sự vật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 剪影 đọc thế nào?

剪影 đọc theo âm Hán Việt là tiễn ảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 剪影

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 剪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.