Đến nội dung chính

剩余劳动

Âm Hán Việt: thặng dư lao động

剩余劳动 nghĩa là lao động thặng dư, lao động thừa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lao động thặng dư
  • lao động thừa

Chiết tự 剩余劳动: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 剩thặng — thừa, thừa lại, thặng
  • 余dư — dư, hơn
  • 劳lao — lao
  • 动động — di chuyển, động

Câu hỏi thường gặp

剩余劳动 nghĩa là gì?

剩余劳动 dịch sang tiếng Việt là lao động thặng dư, lao động thừa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 剩余劳动 đọc thế nào?

剩余劳动 đọc theo âm Hán Việt là thặng dư lao động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 剩余劳动

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 剩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.