Đến nội dung chính

剩下一个弟子

Âm Hán Việt: thặng hạ nhất cá đệ tử

剩下一个弟子 nghĩa là còn sót lại một người đệ tử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • còn sót lại một người đệ tử

Chiết tự 剩下一个弟子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 剩thặng — thừa, thừa lại, thặng
  • 下hạ — hạ
  • 一nhất — một
  • 个cá — cái
  • 弟đệ — đệ
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

剩下一个弟子 nghĩa là gì?

剩下一个弟子 dịch sang tiếng Việt là còn sót lại một người đệ tử.

Âm Hán Việt của 剩下一个弟子 đọc thế nào?

剩下一个弟子 đọc theo âm Hán Việt là thặng hạ nhất cá đệ tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 剩下一个弟子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 剩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.