Đến nội dung chính

剖面图

Âm Hán Việt: phẩu diện đồ

剖面图 nghĩa là tiết diện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiết diện

Chiết tự 剖面图: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 剖phẩu — mổ
  • 面diện — mặt
  • 图đồ — đồ

Câu hỏi thường gặp

剖面图 nghĩa là gì?

剖面图 dịch sang tiếng Việt là tiết diện.

Âm Hán Việt của 剖面图 đọc thế nào?

剖面图 đọc theo âm Hán Việt là phẩu diện đồ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 剖面图

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 剖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.