Đến nội dung chính

剖宫产的手术

Âm Hán Việt: phẩu cung sản đích thủ thuật

剖宫产的手术 nghĩa là đẻ mổ(c section).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đẻ mổ(c section)

Chiết tự 剖宫产的手术: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 剖phẩu — mổ
  • 宫cung — cung
  • 产sản — sản, sinh
  • 的đích
  • 手thủ — tay, thủ
  • 术thuật — thuật

Câu hỏi thường gặp

剖宫产的手术 nghĩa là gì?

剖宫产的手术 dịch sang tiếng Việt là đẻ mổ(c section).

Âm Hán Việt của 剖宫产的手术 đọc thế nào?

剖宫产的手术 đọc theo âm Hán Việt là phẩu cung sản đích thủ thuật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 剖宫产的手术

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 剖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.