剑齿虎
Âm Hán Việt: kiếm xỉ hổ
剑齿虎 nghĩa là cọp răng kiếm, hổ răng kiếm.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cọp răng kiếm
- hổ răng kiếm
Chiết tự 剑齿虎: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
剑齿虎 nghĩa là gì?
剑齿虎 dịch sang tiếng Việt là cọp răng kiếm, hổ răng kiếm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 剑齿虎 đọc thế nào?
剑齿虎 đọc theo âm Hán Việt là kiếm xỉ hổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 剑齿虎
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 剑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.