Đến nội dung chính

剑术

Âm Hán Việt: kiếm thuật

剑术 nghĩa là kiếm thuật, 1.kiếm thuật, thuật đánh kiếm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kiếm thuật
  • 1.kiếm thuật
  • thuật đánh kiếm

Chiết tự 剑术: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 剑kiếm — kiếm
  • 术thuật — thuật

Câu hỏi thường gặp

剑术 nghĩa là gì?

剑术 dịch sang tiếng Việt là kiếm thuật, 1.kiếm thuật, thuật đánh kiếm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 剑术 đọc thế nào?

剑术 đọc theo âm Hán Việt là kiếm thuật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 剑术

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 剑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.