Đến nội dung chính

刻骨铭心

Âm Hán Việt: khắc cốt minh tâm

刻骨铭心 nghĩa là khắc cốt minh tâm, khắc cốt ghi tâm, ghi lòng tạc dạ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khắc cốt minh tâm
  • khắc cốt ghi tâm
  • ghi lòng tạc dạ

Chiết tự 刻骨铭心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刻khắc — khắc
  • 骨cốt — cốt
  • 铭minh — minh
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

刻骨铭心 nghĩa là gì?

刻骨铭心 dịch sang tiếng Việt là khắc cốt minh tâm, khắc cốt ghi tâm, ghi lòng tạc dạ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 刻骨铭心 đọc thế nào?

刻骨铭心 đọc theo âm Hán Việt là khắc cốt minh tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刻骨铭心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.