Đến nội dung chính

刻板

Âm Hán Việt: khắc bản

刻板 nghĩa là bản khắc, cứng nhắc, rập khuôn, khắc bản.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bản khắc
  • cứng nhắc
  • rập khuôn
  • khắc bản

Chiết tự 刻板: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刻khắc — khắc
  • 板bản — bản, tấm

Câu hỏi thường gặp

刻板 nghĩa là gì?

刻板 dịch sang tiếng Việt là bản khắc, cứng nhắc, rập khuôn, khắc bản. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 刻板 đọc thế nào?

刻板 đọc theo âm Hán Việt là khắc bản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刻板

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.