Đến nội dung chính

刺猥

Âm Hán Việt: thứ ổi

刺猥 nghĩa là con nhím, nhím Âu, quả có nhiều gai, người khó giao thiệp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con nhím
  • nhím Âu
  • quả có nhiều gai
  • người khó giao thiệp
  • nhím Âu

Chiết tự 刺猥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刺thứ — đâm, xoẹt, thứ
  • 猥ổi — hèn

Câu hỏi thường gặp

刺猥 nghĩa là gì?

刺猥 dịch sang tiếng Việt là con nhím, nhím Âu, quả có nhiều gai, người khó giao thiệp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 刺猥 đọc thế nào?

刺猥 đọc theo âm Hán Việt là thứ ổi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刺猥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.