Đến nội dung chính

刺激素

Âm Hán Việt: thứ kích tố

刺激素 nghĩa là chất kích thích, thuốc kích thích, kích thích tố.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chất kích thích
  • thuốc kích thích
  • kích thích tố

Chiết tự 刺激素: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刺thứ — đâm, xoẹt, thứ
  • 激kích — kích
  • 素tố — tố, làm

Câu hỏi thường gặp

刺激素 nghĩa là gì?

刺激素 dịch sang tiếng Việt là chất kích thích, thuốc kích thích, kích thích tố. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 刺激素 đọc thế nào?

刺激素 đọc theo âm Hán Việt là thứ kích tố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刺激素

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.