制海权
Âm Hán Việt: chế hải quyền
制海权 nghĩa là quyền làm chủ trên biển, quyền khống chế mặt biển.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- quyền làm chủ trên biển
- quyền khống chế mặt biển
Chiết tự 制海权: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
制海权 nghĩa là gì?
制海权 dịch sang tiếng Việt là quyền làm chủ trên biển, quyền khống chế mặt biển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 制海权 đọc thế nào?
制海权 đọc theo âm Hán Việt là chế hải quyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 制海权
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 制 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.