Đến nội dung chính

制止

Âm Hán Việt: chế chỉ

制止 nghĩa là ngăn lại, ngăn cấm, chặn đứng, ngăn chặn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngăn lại
  • ngăn cấm
  • chặn đứng
  • ngăn chặn

Chiết tự 制止: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 制chế — chế
  • 止chỉ — dừng lại, dừng

Câu hỏi thường gặp

制止 nghĩa là gì?

制止 dịch sang tiếng Việt là ngăn lại, ngăn cấm, chặn đứng, ngăn chặn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 制止 đọc thế nào?

制止 đọc theo âm Hán Việt là chế chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 制止

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 制 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.