Đến nội dung chính

到来

Âm Hán Việt: đáo lai

到来 nghĩa là đã đến, đến, đến nơi, tới nơi, bắt đầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đã đến
  • đến
  • đến nơi
  • tới nơi
  • bắt đầu

Chiết tự 到来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 到đáo — đến, đáo
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

到来 nghĩa là gì?

到来 dịch sang tiếng Việt là đã đến, đến, đến nơi, tới nơi, bắt đầu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 到来 đọc thế nào?

到来 đọc theo âm Hán Việt là đáo lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 到来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 到 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.