Đến nội dung chính

到头来

Âm Hán Việt: đáo đầu lai

到头来 nghĩa là kết quả là, kết cục là, cuối cùng, rốt cuộc, quay đầu lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kết quả là
  • kết cục là
  • cuối cùng
  • rốt cuộc
  • quay đầu lại

Chiết tự 到头来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 到đáo — đến, đáo
  • 头đầu — đầu
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

到头来 nghĩa là gì?

到头来 dịch sang tiếng Việt là kết quả là, kết cục là, cuối cùng, rốt cuộc, quay đầu lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 到头来 đọc thế nào?

到头来 đọc theo âm Hán Việt là đáo đầu lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 到头来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 到 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.