Đến nội dung chính

初生之犊

Âm Hán Việt: sơ sinh chi độc

初生之犊 nghĩa là nghé con mới đẻ, thanh niên dám nghĩ dám làm, nghé sơ sinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghé con mới đẻ
  • thanh niên dám nghĩ dám làm
  • nghé sơ sinh

Chiết tự 初生之犊: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 初sơ — sơ, ban đầu
  • 生sinh — sinh
  • 之chi — chi, tới
  • 犊độc — độc

Câu hỏi thường gặp

初生之犊 nghĩa là gì?

初生之犊 dịch sang tiếng Việt là nghé con mới đẻ, thanh niên dám nghĩ dám làm, nghé sơ sinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 初生之犊 đọc thế nào?

初生之犊 đọc theo âm Hán Việt là sơ sinh chi độc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 初生之犊

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 初 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.