Đến nội dung chính

初出茅庐

Âm Hán Việt: sơ xuất mao lư

初出茅庐 nghĩa là mới ra đời, non nớt, chim non mỏ trắng, lính mới tò te, ma mới…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mới ra đời
  • non nớt
  • chim non mỏ trắng
  • lính mới tò te
  • ma mới
  • ra ràng

Chiết tự 初出茅庐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 初sơ — sơ, ban đầu
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 茅mao — mao
  • 庐lư — lư

Câu hỏi thường gặp

初出茅庐 nghĩa là gì?

初出茅庐 dịch sang tiếng Việt là mới ra đời, non nớt, chim non mỏ trắng, lính mới tò te, ma mới, ra ràng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 初出茅庐 đọc thế nào?

初出茅庐 đọc theo âm Hán Việt là sơ xuất mao lư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 初出茅庐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 初 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.