Đến nội dung chính

列詛豆

Âm Hán Việt: liệt trớ đậu

列詛豆 nghĩa là liệt trở đậu, bầy cái trở cái đậu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liệt trở đậu
  • bầy cái trở cái đậu

Chiết tự 列詛豆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 列liệt — nhóm, liệt, bày ra
  • 詛trớ — trớ
  • 豆đậu — đậu

Câu hỏi thường gặp

列詛豆 nghĩa là gì?

列詛豆 dịch sang tiếng Việt là liệt trở đậu, bầy cái trở cái đậu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 列詛豆 đọc thế nào?

列詛豆 đọc theo âm Hán Việt là liệt trớ đậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 列詛豆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 列 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.