Đến nội dung chính

列支敦士登

Âm Hán Việt: liệt chi đôn sĩ đăng

列支敦士登 nghĩa là Lích-ten-xten, Liechtenstein.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lích-ten-xten
  • Liechtenstein

Chiết tự 列支敦士登: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 列liệt — nhóm, liệt, bày ra
  • 支chi — chi, thứ, nhánh
  • 敦đôn — thật thà
  • 士sĩ — sĩ
  • 登đăng — trèo lên, leo, trèo

Câu hỏi thường gặp

列支敦士登 nghĩa là gì?

列支敦士登 dịch sang tiếng Việt là Lích-ten-xten, Liechtenstein. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 列支敦士登 đọc thế nào?

列支敦士登 đọc theo âm Hán Việt là liệt chi đôn sĩ đăng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 列支敦士登

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 列 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.