Đến nội dung chính

划时代

Âm Hán Việt: hoa thời đại

划时代 nghĩa là vượt thời đại, mở ra thời đại mới, đánh dấu thời đại mới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vượt thời đại
  • mở ra thời đại mới
  • đánh dấu thời đại mới

Chiết tự 划时代: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 划hoa — hoa, rạch, họa
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 代đại — thay, thay mặt, đại

Câu hỏi thường gặp

划时代 nghĩa là gì?

划时代 dịch sang tiếng Việt là vượt thời đại, mở ra thời đại mới, đánh dấu thời đại mới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 划时代 đọc thế nào?

划时代 đọc theo âm Hán Việt là hoa thời đại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 划时代

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 划 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.