Đến nội dung chính

划得来

Âm Hán Việt: hoa đắc lai

划得来 nghĩa là tính ra, đáng giá, tính toán ra, đủ sở hụi, đáng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tính ra
  • đáng giá
  • tính toán ra
  • đủ sở hụi
  • đáng

Chiết tự 划得来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 划hoa — hoa, rạch, họa
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

划得来 nghĩa là gì?

划得来 dịch sang tiếng Việt là tính ra, đáng giá, tính toán ra, đủ sở hụi, đáng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 划得来 đọc thế nào?

划得来 đọc theo âm Hán Việt là hoa đắc lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 划得来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 划 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.