Đến nội dung chính

刀枪不入

Âm Hán Việt: đao thương bất nhập

刀枪不入 nghĩa là đao thương bất nhập, lì lợm, cứng đầu cứng cổ, nói ngọt nói nhạt đều không nghe, dao chẻ súng bắn cũng không vô đầu được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đao thương bất nhập
  • lì lợm
  • cứng đầu cứng cổ
  • nói ngọt nói nhạt đều không nghe
  • dao chẻ súng bắn cũng không vô đầu được

Chiết tự 刀枪不入: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刀đao — đao
  • 枪thương — súng, thương, thương:súng
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 入nhập — nhập, vào

Câu hỏi thường gặp

刀枪不入 nghĩa là gì?

刀枪不入 dịch sang tiếng Việt là đao thương bất nhập, lì lợm, cứng đầu cứng cổ, nói ngọt nói nhạt đều không nghe, dao chẻ súng bắn cũng không vô đầu được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 刀枪不入 đọc thế nào?

刀枪不入 đọc theo âm Hán Việt là đao thương bất nhập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刀枪不入

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.