Đến nội dung chính

刀山火海

Âm Hán Việt: đao sơn hỏa hải

刀山火海 nghĩa là núi đao biển lửa, rừng gươm biển lửa, dầu sôi lửa bỏng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • núi đao biển lửa
  • rừng gươm biển lửa
  • dầu sôi lửa bỏng

Chiết tự 刀山火海: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刀đao — đao
  • 山sơn — núi, sơn
  • 火hỏa — hỏa
  • 海hải — Hải

Câu hỏi thường gặp

刀山火海 nghĩa là gì?

刀山火海 dịch sang tiếng Việt là núi đao biển lửa, rừng gươm biển lửa, dầu sôi lửa bỏng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 刀山火海 đọc thế nào?

刀山火海 đọc theo âm Hán Việt là đao sơn hỏa hải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刀山火海

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.