Đến nội dung chính

冷血动物

Âm Hán Việt: lãnh huyết động vật

冷血动物 nghĩa là động vật máu lạnh, đồ động vật máu lạnh, kẻ lạnh lùng, loại người vô tình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • động vật máu lạnh
  • đồ động vật máu lạnh
  • kẻ lạnh lùng
  • loại người vô tình

Chiết tự 冷血动物: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冷lãnh — Lãnh
  • 血huyết — huyết
  • 动động — di chuyển, động
  • 物vật — vật

Câu hỏi thường gặp

冷血动物 nghĩa là gì?

冷血动物 dịch sang tiếng Việt là động vật máu lạnh, đồ động vật máu lạnh, kẻ lạnh lùng, loại người vô tình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 冷血动物 đọc thế nào?

冷血动物 đọc theo âm Hán Việt là lãnh huyết động vật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冷血动物

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.