Đến nội dung chính

冷不丁

Âm Hán Việt: lãnh bất đinh

冷不丁 nghĩa là thình lình, bỗng dưng, bất chợt, đột nhiên;nào ngờ, đột nhiên…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thình lình
  • bỗng dưng
  • bất chợt
  • đột nhiên;nào ngờ
  • đột nhiên
  • nào ngờ

Chiết tự 冷不丁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冷lãnh — Lãnh
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 丁đinh — Đinh

Câu hỏi thường gặp

冷不丁 nghĩa là gì?

冷不丁 dịch sang tiếng Việt là thình lình, bỗng dưng, bất chợt, đột nhiên;nào ngờ, đột nhiên, nào ngờ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 冷不丁 đọc thế nào?

冷不丁 đọc theo âm Hán Việt là lãnh bất đinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冷不丁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.