Đến nội dung chính

冠军赛

Âm Hán Việt: quan quân tái

冠军赛 nghĩa là giải quán quân, giải vô địch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giải quán quân
  • giải vô địch

Chiết tự 冠军赛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冠quan — quan
  • 军quân — quân
  • 赛tái — thi đấu, cuộc so tài

Câu hỏi thường gặp

冠军赛 nghĩa là gì?

冠军赛 dịch sang tiếng Việt là giải quán quân, giải vô địch. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 冠军赛 đọc thế nào?

冠军赛 đọc theo âm Hán Việt là quan quân tái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冠军赛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.