Đến nội dung chính

冠军奖品

Âm Hán Việt: quan quân tưởng phẩm

冠军奖品 nghĩa là phần thưởng hạng nhất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phần thưởng hạng nhất

Chiết tự 冠军奖品: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冠quan — quan
  • 军quân — quân
  • 奖tưởng — thưởng, tưởng, khen
  • 品phẩm — phẩm

Câu hỏi thường gặp

冠军奖品 nghĩa là gì?

冠军奖品 dịch sang tiếng Việt là phần thưởng hạng nhất.

Âm Hán Việt của 冠军奖品 đọc thế nào?

冠军奖品 đọc theo âm Hán Việt là quan quân tưởng phẩm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冠军奖品

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.