Đến nội dung chính

农户

Âm Hán Việt: nông hộ

农户 nghĩa là nông hộ, nhà nông, gia đình nông dân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nông hộ
  • nhà nông
  • gia đình nông dân

Chiết tự 农户: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 农nông — nông
  • 户hộ — hộ

Câu hỏi thường gặp

农户 nghĩa là gì?

农户 dịch sang tiếng Việt là nông hộ, nhà nông, gia đình nông dân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 农户 đọc thế nào?

农户 đọc theo âm Hán Việt là nông hộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 农户

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 农 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.