Đến nội dung chính

农产品

Âm Hán Việt: nông sản phẩm

农产品 nghĩa là nông sản phẩm, nông sản, nông phẩm, sản phẩm nông nghiệp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nông sản phẩm
  • nông sản
  • nông phẩm
  • sản phẩm nông nghiệp

Chiết tự 农产品: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 农nông — nông
  • 产sản — sản, sinh
  • 品phẩm — phẩm

Câu hỏi thường gặp

农产品 nghĩa là gì?

农产品 dịch sang tiếng Việt là nông sản phẩm, nông sản, nông phẩm, sản phẩm nông nghiệp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 农产品 đọc thế nào?

农产品 đọc theo âm Hán Việt là nông sản phẩm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 农产品

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 农 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.