Đến nội dung chính

写日记的习惯

Âm Hán Việt: tả nhật ký đích tập quán

写日记的习惯 nghĩa là thói quen viết nhật ký.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thói quen viết nhật ký

Chiết tự 写日记的习惯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 写tả — ghi, viết
  • 日nhật — Nhật
  • 记ký — nhớ
  • 的đích
  • 习tập — tập
  • 惯quán — thói quen

Câu hỏi thường gặp

写日记的习惯 nghĩa là gì?

写日记的习惯 dịch sang tiếng Việt là thói quen viết nhật ký.

Âm Hán Việt của 写日记的习惯 đọc thế nào?

写日记的习惯 đọc theo âm Hán Việt là tả nhật ký đích tập quán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 写日记的习惯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 写 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.