Đến nội dung chính

写一封血书

Âm Hán Việt: tả nhất phong huyết thư

写一封血书 nghĩa là viết một phong huyết thư.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • viết một phong huyết thư

Chiết tự 写一封血书: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 写tả — ghi, viết
  • 一nhất — một
  • 封phong — phong, phong ấn
  • 血huyết — huyết
  • 书thư — sách, thư

Câu hỏi thường gặp

写一封血书 nghĩa là gì?

写一封血书 dịch sang tiếng Việt là viết một phong huyết thư.

Âm Hán Việt của 写一封血书 đọc thế nào?

写一封血书 đọc theo âm Hán Việt là tả nhất phong huyết thư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 写一封血书

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 写 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.