Đến nội dung chính

兼顾其他

Âm Hán Việt: kiêm cố kỳ tha

兼顾其他 nghĩa là chiếu cố những thứ khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiếu cố những thứ khác

Chiết tự 兼顾其他: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兼kiêm — kiêm, gồm
  • 顾cố — Cố
  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 他tha — hắn

Câu hỏi thường gặp

兼顾其他 nghĩa là gì?

兼顾其他 dịch sang tiếng Việt là chiếu cố những thứ khác.

Âm Hán Việt của 兼顾其他 đọc thế nào?

兼顾其他 đọc theo âm Hán Việt là kiêm cố kỳ tha. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兼顾其他

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.