Đến nội dung chính

典型环境

Âm Hán Việt: điển hình hoàn cảnh

典型环境 nghĩa là hoàn cảnh nhân vật điển hình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoàn cảnh nhân vật điển hình

Chiết tự 典型环境: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 典điển — điển
  • 型hình — hình
  • 环hoàn — hoàn, vòng
  • 境cảnh — cảnh

Câu hỏi thường gặp

典型环境 nghĩa là gì?

典型环境 dịch sang tiếng Việt là hoàn cảnh nhân vật điển hình.

Âm Hán Việt của 典型环境 đọc thế nào?

典型环境 đọc theo âm Hán Việt là điển hình hoàn cảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 典型环境

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 典 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.